fairydom

/'feəridəm/
Học thuật
Thân thiện
fairydom

A young girl reads a book about the wonders of fairydom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiên chủng, giới tiên: Chỉ chung các sinh vật thần tiên hoặc vương quốc của họ.
    • Cảnh tiên; thế giới thần tiên: Một vùng đất, không gian tưởng tượng hoặc phép thuật nơi các nàng tiên sinh sống cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The story is set in a magical fairydom hidden deep within the ancient forest. (Câu chuyện lấy bối cảnhmột cảnh tiên đầy phép thuật ẩn sâu trong khu rừng cổ đại.)
    • She writes novels about the politics and wars of fairydom. ( ấy viết tiểu thuyết về chính trị những cuộc chiến trong thế giới thần tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the laws of fairydom": những quy luật, phép tắc trong thế giới thần tiên.
    • In this tale, breaking the laws of fairydom has severe consequences. (Trong câu chuyện này, vi phạm luật lệ của thế giới thần tiên sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • "to be banished from fairydom": bị trục xuất khỏi thế giới thần tiên.
    • The mischievous sprite was banished from fairydom for a hundred years. (Yêu tinh tinh nghịch đó đã bị trục xuất khỏi cảnh tiên trong một trăm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy (n): nàng tiên, sinh vật thần tiên.
  • Fairyland (n): xứ sở thần tiên, vùng đất thần tiên (thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hơn một vương quốc hay xã hội như "fairydom").
  • Faerie (n): (cách viết cổ/thi vị) chỉ thế giới thần tiên hoặc phép thuật của tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Fairy realm: vương quốc thần tiên.
  • Fairy kingdom: vương quốc tiên.
  • Elfdom: vương quốc của yêu tinh, tiên (một chủng tộc tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "fairydom")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fairydom")

fairydom

A young girl reads a book about the wonders of fairydom.

danh từ
  1. tiên chức
  2. cảnh tiên; thế giới thần tiên