fairyhood

/'feərihud/
Học thuật
Thân thiện
fairyhood

A young girl imagines herself in a state of fairyhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiên chức, địa vị tiên: Trạng thái, phẩm chất hoặc địa vị của một nàng tiên (fairy). Từ này chỉ việc thuộc về thế giới thần tiên hoặc mang những đặc tính của tiên.
    • Tính chất thần tiên: Bản chất kỳ diệu, huyền bí hoặc duyên dáng giống như tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The story explores the fairyhood of the forest creatures. (Câu chuyện khám phá tiên chức của những sinh vật trong rừng.)
    • She moved with a grace that suggested fairyhood. ( ấy di chuyển với một vẻ duyên dáng gợi lên tính chất thần tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all her fairyhood": trong tất cả vẻ đẹp/vị thế tiên nữ của ấy.
    • The queen appeared in all her fairyhood, radiant and powerful. (Nữ hoàng xuất hiện trong tất cả tiên chức của mình, rực rỡ quyền năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy (n): tiên, yêu tinh.
  • Fairyland (n): thế giới thần tiên, xứ thần tiên.
  • Fairy tale (n): chuyện thần tiên, truyện cổ tích.
Từ đồng nghĩa
  • Elfhood: tinh chức, địa vị của yêu tinh/tinh linh.
  • Nymphhood: tiên chức (của nữ thần/nymph).
Lưu ý
  • "Fairyhood" một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các tác phẩm giả tưởng để nói về bản chất hoặc địa vị của tiên. không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
fairyhood

A young girl imagines herself in a state of fairyhood.

danh từ
  1. tiên chức