faisandeau

Học thuật
Thân thiện
faisandeau

Le faisandeau se cache dans les hautes herbes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà lôi con: Chỉ một con gà lôi non, thườngcon đực, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chasseur a repéré un faisandeau dans les broussailles. (Người thợ săn đã phát hiện một con gà lôi con trong bụi rậm.)
    • Ce faisandeau est trop jeune pour être chassé. (Con gà lôi con này còn quá non để săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "faisandeau" có thể dùng để chỉ thịt của gà lôi non, được đánh giá cao độ mềm hương vị tinh tế hơn so với gà lôi trưởng thành.
    • Pour cette recette, le chef recommande un faisandeau. (Cho công thức này, đầu bếp khuyên dùng thịt gà lôi con.)
Biến thể từ gần giống
  • Faisan (danh từ giống đực): Gà lôi (trưởng thành).
  • Faisane (danh từ giống cái): Gà lôi mái.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune faisan: Gà lôi non (cách diễn đạt mô tả hơn là một từ đơn).
faisandeau

Le faisandeau se cache dans les hautes herbes.

danh từ giống đực
  1. gà lôi con

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faisandeau"