faith-cure
/'feiθkjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chữa bệnh bằng cầu khẩn, sự chữa bệnh bằng lòng tin: Phương pháp chữa bệnh dựa trên niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh rằng bệnh tật có thể được chữa lành thông qua cầu nguyện hoặc đức tin mạnh mẽ, thay vì các phương pháp y học thông thường.
- Phép chữa bệnh bằng lòng tin: Chỉ bản thân phương pháp hoặc học thuyết về việc chữa bệnh thông qua niềm tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some people believe in the power of faith-cure over modern medicine. (Một số người tin vào sức mạnh của sự chữa bệnh bằng lòng tin hơn là y học hiện đại.)
- The community was known for practicing faith-cure. (Cộng đồng đó nổi tiếng với việc thực hành phép chữa bệnh bằng lòng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các phương pháp chữa bệnh thay thế, tôn giáo, hoặc lịch sử y học.
- The debate between science and faith-cure has existed for centuries. (Cuộc tranh luận giữa khoa học và phép chữa bệnh bằng lòng tin đã tồn tại hàng thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Faith healing (n): Cách gọi khác, phổ biến hơn, cho cùng khái niệm "sự chữa bệnh bằng đức tin".
- Spiritual healing (n): Chữa bệnh tâm linh, một khái niệm rộng hơn có thể bao gồm faith-cure.
Từ đồng nghĩa
- Divine healing: Sự chữa lành thần thánh.
- Prayer healing: Sự chữa bệnh bằng cầu nguyện.
Lưu ý
- Faith-cure là một từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "faith" (đức tin, lòng tin) và "cure" (sự chữa trị). Nó mang sắc thái cụ thể, đôi khi có thể được xem là một thuật ngữ cũ hoặc chuyên biệt.
danh từ
- sự chữa bệnh bằng cầu khẩn, sự chữa bệnh bằng lòng tin; phép chữa bệnh bằng lòng tin