faith-healer
/'feiθ,kjuərə/ Cách viết khác : (faith-healer) /'feiθ,hi:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chữa bệnh bằng cầu khẩn, người chữa bệnh bằng lòng tin: Một người tuyên bố có khả năng chữa bệnh thông qua sức mạnh của đức tin, lời cầu nguyện hoặc niềm tin tâm linh, thay vì sử dụng các phương pháp y học thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers believed the faith-healer could cure the sick child. (Những người dân làng tin rằng người chữa bệnh bằng lòng tin có thể chữa khỏi cho đứa trẻ bị bệnh.)
- She visited a famous faith-healer, hoping for a miracle. (Cô ấy đã đến thăm một người chữa bệnh bằng cầu khẩn nổi tiếng, hy vọng vào một phép màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to a faith-healer": đi gặp người chữa bệnh bằng lòng tin.
- When modern medicine failed, they decided to go to a faith-healer. (Khi y học hiện đại thất bại, họ quyết định đi gặp một người chữa bệnh bằng lòng tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Faith healing (n): phương pháp/sự chữa bệnh bằng đức tin.
- Faith healing is based on spiritual belief rather than scientific evidence. (Chữa bệnh bằng đức tin dựa trên niềm tin tâm linh hơn là bằng chứng khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Spiritual healer: người chữa bệnh tâm linh.
- Miracle worker: người làm phép lạ (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "faith-healer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "faith-healer")
danh từ
- người chữa bệnh bằng cầu khẩn, người chữa bệnh bằng lòng tin