faithfully

/'feiθfuli/
Học thuật
Thân thiện
faithfully

The radio played faithfully every morning at seven.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trung thành, chung thủy: Thực hiện một cách kiên định, không thay đổi, thể hiện lòng trung thành với một người, tổ chức, nguyên tắc hoặc cam kết.
    • Một cách trung thực, chính xác: Làm một việc đó với sự cẩn thận, đúng đắn tuân thủ chính xác các chi tiết hoặc hướng dẫn.
    • Một cách đều đặn, đáng tin cậy: (Về một sự việc) xảy ra một cách ổn định, không thất thường, như đã hẹn hoặc như mong đợi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He served the company faithfully for over thirty years. (Ông ấy phục vụ công ty một cách trung thành trong hơn ba mươi năm.)
    • She promised faithfully that she would return the book by Friday. ( ấy hứa một cách chắc chắn rằng sẽ trả sách trước thứ Sáu.)
    • The old clock chimes faithfully every hour. (Chiếc đồng hồ điểm chuông đều đặn mỗi giờ.)
    • The assistant copied the document faithfully, without any errors. (Trợ lý sao chép tài liệu một cách chính xác, không bất kỳ lỗi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To deal faithfully with someone/something: Đối xử trung thực, nói sự thật với ai/ về điều .

    • As a journalist, he dealt faithfully with the facts of the case. ( một nhà báo, anh ấy đã trình bày các sự kiện của vụ án một cách trung thực.)
  • Yours faithfully: (Công thức kết thúc thư trang trọng) Kính thư. Lưu ý: Thường dùng trong thư tiếng Anh-Anh khi bắt đầu bằng "Dear Sir/Madam".

    • The letter ended with "Yours faithfully, John Smith". ( thư kết thúc bằng "Kính thư, John Smith".)
Biến thể từ gần giống
  • Faithful (tính từ): trung thành, chung thủy; chính xác.

    • a faithful friend (một người bạn trung thành)
    • a faithful translation (một bản dịch chính xác)
  • Faithfulness (danh từ): sự trung thành, lòng chung thủy; độ chính xác.

    • His faithfulness to his wife was never in doubt. (Lòng chung thủy của anh ấy với vợ không bao giờ bị nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyally: một cách trung thành.
  • Accurately: một cách chính xác.
  • Reliably: một cách đáng tin cậy, đều đặn.
  • Dependably: một cách có thể tin cậy được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "faithfully".

Thành ngữ liên quan
  • To promise faithfully: (Cách nói thông tục) Hứa một cách chắc chắn, nghiêm túc.
    • He promised faithfully to be home by ten. (Anh ấy hứa chắc chắn sẽ về nhà trước mười giờ.)
faithfully

The radio played faithfully every morning at seven.

phó từ
  1. trung thành, chung thuỷ
  2. trung thực, chính xác

Idioms

  • to deal faithfully with
    nói thật với (ai), nói thật về (một vấn đề)
  • to promise faithfully
    (thông tục) hứa một cách chắc chắn
  • yours faithfully
    yours

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faithfully"