fakement
/'feikmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm giả, sự giả mạo: "Fakement" chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra một thứ gì đó không phải là thật, nhằm đánh lừa người khác hoặc để nó trông giống như thật.
- Đồ vật giả mạo: "Fakement" cũng có thể chỉ chính vật phẩm giả mạo, đồ giả được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum discovered the fakement of the ancient vase. (Bảo tàng đã phát hiện ra sự làm giả chiếc bình cổ.)
- This painting is not an original; it's a clever fakement. (Bức tranh này không phải là bản gốc; nó là một đồ giả mạo tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A piece of fakement": một món đồ giả.
- The so-called antique was just a piece of fakement. (Món đồ được cho là cổ vật kia chỉ là một món đồ giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Fake (adj/động từ/danh từ): giả, làm giả, đồ giả.
- He used a fake ID. (Anh ta đã dùng một chứng minh nhân dân giả.)
- Faker (danh từ): kẻ làm giả, kẻ lừa đảo.
- The art faker was finally caught. (Kẻ làm giả tranh cuối cùng đã bị bắt.)
- Fakery (danh từ): hành vi gian lận, sự giả mạo (nghĩa tương tự "fakement").
- The document was full of fakery. (Tài liệu đó đầy sự giả mạo.)
Từ đồng nghĩa
- Forgery: sự/đồ giả mạo (thường dùng cho tài liệu, chữ ký, tác phẩm nghệ thuật).
- Counterfeit: hàng giả, tiền giả.
- Imitation: sự bắt chước, đồ bắt chước (có thể không mang ý xấu).
Từ trái nghĩa
- Original: bản gốc, nguyên bản.
- Authenticity: tính xác thực, tính chân thực.
danh từ
- sự làm giống như thật; sự làm giả