fal-lal

/'fæ'læl/
Học thuật
Thân thiện
fal-lal

A woman's dress has a delicate lace fal-lal at the collar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật trang trí: Một đồ vật nhỏ, thường không giá trị thực tế, được dùng để làm đẹp hoặc tô điểm thêm cho quần áo, phụ kiện hoặc không gian.
    • Quần áo lượt: Cách ăn mặc cầu kỳ, diêm dúa với nhiều chi tiết trang trí rườm rà, thường mang ý nghĩa hơi châm biếm về sự phô trương, màu mè.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old hat was covered in lace and other fal-lals. (Chiếc được phủ đầy ren các vật trang trí khác.)
    • He dismissed her style as mere fal-lal. (Anh ta coi phong cách của ấy chỉ quần áo lượt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All fal-lal and no substance": Chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng không nội dung, giá trị thực sự.
    • His speech was all fal-lal and no substance. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn những thứ hào nhoáng bề ngoài không nội dung thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Falderal (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "fal-lal", cùng mang nghĩa vật trang trídụng hoặc lời nói vô nghĩa.
  • Frippery (danh từ): Đồ trang trí rẻ tiền, lòe loẹt; sự phô trương vô vị.
  • Trumpery (danh từ): Đồ vậtgiá trị, hào nhoáng bề ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Bauble: Đồ trang sức, đồ chơi lấp lánh nhưng ít giá trị.
  • Frivolity: Sự phù phiếm, những thứ vô bổ.
  • Ostentation: Sự phô trương, khoe khoang.
Từ trái nghĩa
  • Simplicity: Sự giản dị, mộc mạc.
  • Sobriety: Sự trang nghiêm, không màu mè.
  • Essentials: Những thứ cần thiết, thiết yếu.
fal-lal

A woman's dress has a delicate lace fal-lal at the collar.

danh từ
  1. vật trang trí
  2. quần áo lượt