falcated
/'fælkeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình lưỡi liềm: "falcated" mô tả một vật có hình dạng cong, nhọn và cong vào trong, giống như lưỡi liềm hoặc móc câu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird has a falcated bill. (Con chim có cái mỏ hình lưỡi liềm.)
- We observed the falcated shape of the new moon. (Chúng tôi quan sát hình dạng lưỡi liềm của trăng non.)
Các cách sử dụng nâng cao
"falcated leaf": lá hình lưỡi liềm.
- The plant is identified by its falcated leaves. (Cây này được nhận dạng bởi những chiếc lá hình lưỡi liềm của nó.)
"falcated wing": cánh hình lưỡi liềm (thường ở một số loài chim).
- In flight, the falcated wings of the swift are clearly visible. (Khi bay, đôi cánh hình lưỡi liềm của chim yến có thể thấy rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Falcation (danh từ): trạng thái hoặc đặc điểm có hình lưỡi liềm.
- Falcate (tính từ): một dạng khác, đồng nghĩa với "falcated", cùng có nghĩa là hình lưỡi liềm.
Từ đồng nghĩa
- Crescent-shaped: có hình lưỡi liềm.
- Hooked: hình móc.
- Curved: cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "falcated")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "falcated")
tính từ
- (thiên văn học) hình lưỡi liềm