falcated

/'fælkeitid/
Học thuật
Thân thiện
falcated

The moon appears falcated in the evening sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình lưỡi liềm: "falcated" mô tả một vật hình dạng cong, nhọn cong vào trong, giống như lưỡi liềm hoặc móc câu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird has a falcated bill. (Con chim cái mỏ hình lưỡi liềm.)
    • We observed the falcated shape of the new moon. (Chúng tôi quan sát hình dạng lưỡi liềm của trăng non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "falcated leaf": hình lưỡi liềm.

    • The plant is identified by its falcated leaves. (Cây này được nhận dạng bởi những chiếc hình lưỡi liềm của .)
  • "falcated wing": cánh hình lưỡi liềm (thườngmột số loài chim).

    • In flight, the falcated wings of the swift are clearly visible. (Khi bay, đôi cánh hình lưỡi liềm của chim yến có thể thấy .)
Biến thể từ gần giống
  • Falcation (danh từ): trạng thái hoặc đặc điểm hình lưỡi liềm.
  • Falcate (tính từ): một dạng khác, đồng nghĩa với "falcated", cùng có nghĩa hình lưỡi liềm.
Từ đồng nghĩa
  • Crescent-shaped: hình lưỡi liềm.
  • Hooked: hình móc.
  • Curved: cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "falcated")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "falcated")

falcated

The moon appears falcated in the evening sky.

tính từ
  1. (thiên văn học) hình lưỡi liềm