falconet

/'fɔ:lkənit/
Học thuật
Thân thiện
falconet

A falconet perches on a falconer's gloved hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):

    • Súng đại bác loại nhỏ, pháo tiểu cao: Một loại pháo cỡ nhỏ, nhẹ, được sử dụng chủ yếu trong các thế kỷ 16 17.
  2. Danh từ (Động vật học):

    • Chim ưng nhỏ, chim cắt nhỏ: Một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt (Falconidae), kích thước nhỏ hơn nhiều so với các loài chim cắt điển hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch sử):

    • The fort was defended by several falconets. (Pháo đài được phòng thủ bởi vài khẩu pháo tiểu cao.)
    • The museum has a collection of 17th-century falconets. (Bảo tàng một bộ sưu tập các khẩu súng đại bác loại nhỏ từ thế kỷ 17.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • The falconet is known for its agility in flight. (Chim cắt nhỏ được biết đến với sự nhanh nhẹn khi bay.)
    • We spotted a pair of falconets nesting in the cliff. (Chúng tôi phát hiện một cặp chim ưng nhỏ đang làm tổ trên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mounted falconet": Pháo tiểu cao được lắp trên giá đỡ (thường trên tàu hoặc thành lũy).

    • The pirate ship was armed with mounted falconets. (Con tàu cướp biển được trang bị những khẩu pháo tiểu cao gắn trên giá.)
  • "Collared falconet": Một loài chim cắt nhỏ cụ thể (tên khoa học: Microhierax caerulescens).

    • The collared falconet is native to Southeast Asia. (Chim cắt nhỏ cổ trắng nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Falcon (n): Chim cắt, chim ưng (loài lớn hơn).

    • The peregrine falcon is the fastest bird. (Chim cắt lưng xám loài chim nhanh nhất.)
  • Culverin (n): Một loại súng thần công dài, cỡ trung bình khác trong lịch sử.

    • The culverin had a longer range than the falconet. (Súng culverin tầm bắn xa hơn pháo tiểu cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Động vật học: Small falcon (chim cắt nhỏ), tiny hawk (chim ưng nhỏ).
  • Lịch sử: Light cannon (pháo hạng nhẹ), minion (một loại pháo cỡ nhỏ lịch sử khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "falconet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "falconet")

falconet

A falconet perches on a falconer's gloved hand.

danh từ
  1. (sử học) súng đại bác loại nhẹ, pháo tiểu cao
  2. (động vật học) chim ưng nhỏ, chim cắt nhỏ