falconry
/'fɔ:lkənri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật nuôi và huấn luyện chim ưng (ưng, cắt): Một môn nghệ thuật, kỹ năng hoặc hoạt động liên quan đến việc nuôi dưỡng, huấn luyện và chăm sóc các loài chim săn mồi (thuộc họ Falconidae) để đi săn.
- Môn thể thao săn bắn bằng chim ưng: Hoạt động sử dụng chim ưng đã được huấn luyện để săn bắt các con mồi trong tự nhiên, thường được coi như một môn thể thao hoặc truyền thống lâu đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Falconry is a traditional practice with a history spanning thousands of years. (Thuật nuôi chim ưng là một tập tục truyền thống có lịch sử trải dài hàng nghìn năm.)
- He learned the art of falconry from his grandfather. (Anh ấy học nghệ thuật nuôi chim ưng từ ông nội của mình.)
- The museum has an exhibit on medieval falconry. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về thuật nuôi chim ưng thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the art and practice of falconry": nghệ thuật và thực hành của thuật nuôi chim ưng, nhấn mạnh đến khía cạnh kỹ năng và truyền thống.
- He dedicated his life to preserving the art and practice of falconry. (Ông ấy cống hiến cả đời mình để gìn giữ nghệ thuật và thực hành của thuật nuôi chim ưng.)
"modern falconry": thuật nuôi chim ưng hiện đại, chỉ các phương pháp và ứng dụng đương đại của bộ môn này.
- Modern falconry also emphasizes bird conservation and welfare. (Thuật nuôi chim ưng hiện đại cũng nhấn mạnh vào việc bảo tồn và phúc lợi cho chim.)
Biến thể và từ gần giống
Falconer (n): người nuôi và huấn luyện chim ưng, thợ săn bằng chim ưng.
- The falconer released his bird to hunt. (Người thợ săn bằng chim ưng thả con chim của mình ra để đi săn.)
Falcon (n): chim ưng, chim cắt (loài chim săn mồi được sử dụng trong falconry).
- The peregrine falcon is a popular bird in falconry. (Chim cắt peregrine là một loài chim phổ biến trong thuật nuôi chim ưng.)
Từ đồng nghĩa
- Hawking (n): (gần nghĩa) cũng chỉ môn thể thao săn bắn bằng chim săn mồi, thường dùng cho chim ưng và diều hâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "falconry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "falconry")
danh từ
- nghề nuôi chim ưng; thuật nuôi chim ưng
- sự đi săn bằng chim ưng