faldistoire

Học thuật
Thân thiện
faldistoire

L'évêque s'assied sur le faldistoire pendant la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ghế lễ (của giám mục): Một loại ghế di động, có thể gấp lại được, dành riêng cho giám mục sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệtbên ngoài nhà thờ chính tòa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'évêque s'est assis sur le faldistoire pendant la cérémonie en plein air. (Vị giám mục đã ngồi trên ghế lễ trong buổi lễ ngoài trời.)
    • Le faldistoire pliant est un élément important du mobilier liturgique. (Chiếc ghế lễ có thể gấpmột phần quan trọng của đồ thờ tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phụng vụ Công giáo La hoặc các nghi lễ Kitô giáo cấu trúc tương tự, để chỉ chiếc ghế đặc biệt dành cho giám mục.
  • nhấn mạnh tính chất di động tạm thời của chiếc ghế, phân biệt với ngai tòa (cathèdre) cố định trong nhà thờ chính tòa.
Biến thể từ gần giống
  • Chaise (n.f): ghế (nghĩa chung, thông thường).
  • Siège (n.m): ghế, chỗ ngồi (nghĩa rộng hơn).
  • Cathèdre (n.f): ngai tòa giám mục (ghế cố định, biểu tượng cho quyền giảng dạy của giám mục trong nhà thờ chính tòa).
Từ đồng nghĩa
  • Siège pliant d'évêque: ghế xếp của giám mục.
  • Chaise liturgique: ghế phụng vụ.
faldistoire

L'évêque s'assied sur le faldistoire pendant la cérémonie.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) ghế lễ (giám mục dùng khi hành lễ)