falerne

Học thuật
Thân thiện
falerne

Le falerne est un vin blanc servi dans une coupe en cristal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu vang Falec: "falerne" là tên một loại rượu vang trắng nổi tiếng, nguồn gốc từ vùng Falernus (Falécnơ) cổ đại thuộc Ý ngày nay. Loại rượu này được người La cổ đại rất ưa chuộng ca ngợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les Romains appréciaient beaucoup le falerne. (Người La rất ưa thích rượu falec.)
    • Ce poète a célébré le falerne dans ses vers. (Nhà thơ này đã ca ngợi rượu falec trong những vần thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un falerne vieux": một chai rượu falec lâu năm.
    • Il conserve précieusement un falerne vieux de plusieurs décennies. (Ông ấy cất giữ cẩn thận một chai rượu falec đã vài chục năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Falernien (adj): (thuộc về) vùng Falécnơ, (thuộc về) rượu falec.
    • un vin falernien (một loại rượu vang falec)
Từ đồng nghĩa
  • Vin de Falerno (cụm danh từ): rượu vang Falec (cách gọi mô tả).
  • Cru antique (cụm danh từ): loại rượu vang cổ xưa, danh tiếng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Falerne" là một danh từ riêng, thường được viết với chữ cái đầu viết thường () trong tiếng Pháp hiện đại khi đề cập đến loại rượu nói chung, mặc dù bắt nguồn từ một địa danh.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mang tính lịch sử, văn học hoặc khi nói về rượu vang cổ điển, hơn là trong đời sống hàng ngày hiện đại.
falerne

Le falerne est un vin blanc servi dans une coupe en cristal.

danh từ giống đực
  1. rượu vang falec

Từ gần giống