falernian

/fə'lə:njən/
Học thuật
Thân thiện
falernian

A Roman senator sips falernian wine at a banquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vang Falec: "falernian" một danh từ chỉ một loại rượu vang nổi tiếng được đánh giá cao trong thời La cổ đại, nguồn gốc từ vùng Falernus (Falernum) ở Ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman poet Horace praised the quality of falernian in his works. (Nhà thơ La Horace đã ca ngợi chất lượng của rượu vang falec trong các tác phẩm của ông.)
    • Only the wealthy could afford to drink aged falernian. (Chỉ những người giàu có mới đủ khả năng uống rượu falec đã đượclâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "falernian wine": rượu vang falec.
    • Archaeologists found amphorae that once contained falernian wine. (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những chiếc bình hai quai từng chứa rượu vang falec.)
Biến thể từ gần giống
  • Falernum (n): Tên gọi Latinh của vùng đất sản xuất ra loại rượu này.
  • Vinum Falernum (n): Cụm từ Latinh để chỉ rượu vang falec.
Từ đồng nghĩa
  • Ancient Roman wine: rượu vang La cổ đại (nghĩa rộng, không đặc trưng cho một vùng).
  • Premium vintage: rượu vang thượng hạng (nghĩa chung về chất lượng).
falernian

A Roman senator sips falernian wine at a banquet.

danh từ
  1. rượu vang falec