faliaux
/'fæbliou/ Cách viết khác : (faliaux) /'fæbliouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Truyện thơ tiếu lâm: Một thể loại văn học dân gian, thường là những câu chuyện bằng thơ có tính chất hài hước, châm biếm, phổ biến ở Pháp vào thế kỷ 12 và 13.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The "faliaux" often featured clever animals and foolish humans. (Những "truyện thơ tiếu lâm" thường có các con vật thông minh và những con người ngốc nghếch.)
- Scholars study "faliaux" to understand medieval French humor. (Các học giả nghiên cứu "truyện thơ tiếu lâm" để hiểu về tính hài hước của nước Pháp thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu văn học, lịch sử hoặc văn hóa để chỉ riêng thể loại này.
- The collection of "faliaux" provides a window into the daily life of the period. (Tuyển tập các "truyện thơ tiếu lâm" cung cấp một cái nhìn vào đời sống thường nhật của thời kỳ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dạng số nhiều: "faliaux" (cách viết khác: fabliaux).
- Many "fabliaux" were passed down orally before being written. (Nhiều "truyện thơ tiếu lâm" được truyền miệng trước khi được ghi chép lại.)
Từ đồng nghĩa
- Comic verse tale: Câu chuyện bằng thơ hài hước.
- Medieval comic poem: Bài thơ hài trung cổ.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật về văn học hoặc lịch sử Pháp thời Trung Cổ.
danh từ, số nhiều faliaux
- truyện thơ tiếu lâm ((thế kỷ) 12, 13 ở Pháp)