faliaux

/'fæbliou/ Cách viết khác : (faliaux) /'fæbliouz/
danh từ, số nhiều faliaux
  1. truyện thơ tiếu lâm ((thế kỷ) 12, 13 ở Pháp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

faliaux
A knight reads a faliaux to a small group in a castle hall.