fallow-deer

/'fæloudiə/
Học thuật
Thân thiện
fallow-deer

A fallow-deer grazes peacefully in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con hoẵng, con đa-ma: Một loài hươu kích thước trung bình, thường bộ lông màu nâu vàng với những đốm trắng vào mùa , trở nên xám hơn vào mùa đông. Con đực sừng dẹt (gạc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a herd of fallow-deer grazing in the park. (Chúng tôi thấy một đàn hoẵng đang gặm cỏ trong công viên.)
    • The fallow-deer is smaller than the red deer. (Con hoẵng nhỏ hơn con hươu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về động vật học, quản lý công viên tự nhiên hoặc săn bắn.
    • The fallow-deer population in this forest is carefully managed. (Quần thể hoẵng trong khu rừng này được quản lý cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Fallow deer (danh từ): Cách viết thay thế không dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
    • Fallow deer are common in many European woodlands. (Hoẵng phổ biếnnhiều vùng rừng châu Âu.)
  • Deer (danh từ): Hươu, nai (từ chung cho họ hươu nai).
  • Red deer (danh từ): Hươu đỏ (một loài hươu lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dama (danh từ): Tên khoa học của chi, đôi khi được dùng như từ đồng nghĩa trong văn cảnh chuyên môn.
fallow-deer

A fallow-deer grazes peacefully in a sunlit meadow.

danh từ
  1. (động vật học) con đama