falourde

Học thuật
Thân thiện
falourde

Une femme porte une falourde vers le foyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • củi cành: Một gồm các cành cây, nhánh cây nhỏ được buộc lại với nhau, thường dùng để làm củi đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a ramassé des branches pour en faire une falourde. (Anh ấy đã nhặt các cành cây để làm thành một củi cành.)
    • Nous avons acheté plusieurs falourdes pour le feu de cheminée. (Chúng tôi đã mua vài củi cành cho sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ vật thể cụ thể. Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương.
Biến thể từ gần giống
  • Fagot (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa củi, que. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn.
  • Bûche (danh từ giống cái): Khúc gỗ, thân cây to dùng làm củi.
  • Bois de chauffage (cụm danh từ): Củi (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Fagot: củi, que.
  • Liasse de branchages: , lại các cành cây.
falourde

Une femme porte une falourde vers le foyer.

danh từ giống cái
  1. củi cành