false-hearted
/'fɔ:ls'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả dối, dối trá: Chỉ một người có tâm địa không chân thật, thường che giấu ý định thật hoặc cảm xúc thật của mình.
- Phản bội, phản trắc: Chỉ một người không trung thành, sẵn sàng lừa dối hoặc phản bội lại lòng tin của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was betrayed by a false-hearted friend. (Anh ấy bị một người bạn phản bội lừa dối.)
- Her false-hearted promises led to his downfall. (Những lời hứa dối trá của cô ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)
- Beware of false-hearted flatterers. (Hãy coi chừng những kẻ xu nịnh giả dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a false-hearted lover": một người tình/người yêu phản bội, không chung thủy.
- In the story, the heroine was abandoned by her false-hearted lover. (Trong câu chuyện, nữ chính bị người tình phản bội bỏ rơi.)
Biến thể và từ gần giống
- False-heartedness (danh từ): sự giả dối, sự phản bội.
- His false-heartedness was eventually revealed. (Sự giả dối của hắn cuối cùng cũng bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
- Deceitful: gian dối, lừa lọc.
- Treacherous: phản bội, bội tín.
- Two-faced: hai mặt, giả tạo.
Từ trái nghĩa
- True-hearted: chân thành, trung thực.
- Loyal: trung thành.
- Faithful: chung thủy, đáng tin cậy.
tính từ
- lọc lừa, dối trá, phản trắc, phản phúc