falsely

/'fɔ:lsli/
Học thuật
Thân thiện
falsely

The witness testified falsely under oath.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sai lầm, không đúng sự thật: Dùng để mô tả một hành động, tuyên bố hoặc niềm tin được thực hiện dựa trên thông tin sai lệch hoặc không chính xác.
    • Một cách giả dối, không chân thành: Dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc cảm xúc được thể hiện một cách không thật lòng, chủ đình lừa dối.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was falsely accused of stealing the money. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp tiền một cách sai lầm.)
    • She smiled falsely, hiding her true disappointment. ( ấy mỉm cười một cách giả tạo, che giấu sự thất vọng thực sự của mình.)
    • The advertisement falsely claimed the product could cure the disease. (Quảng cáo tuyên bố một cách sai sự thật rằng sản phẩm có thể chữa khỏi bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be falsely imprisoned/convicted": bị bỏ tù/kết án oan.

    • After ten years, he was released when it was proven he had been falsely convicted. (Sau mười năm, anh ta được thả ra khi bằng chứng cho thấy anh ta đã bị kết án oan.)
  • "to falsely represent oneself": đại diện/giới thiệu bản thân một cách gian dối.

    • He was arrested for falsely representing himself as a police officer. (Anh ta bị bắt đã giả danh một sĩ quan cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • False (adj): sai, giả, không đúng.

    • He gave a false name to the police. (Anh ta đã khai một cái tên giả với cảnh sát.)
  • Falseness (n): tính chất sai lầm, sự giả dối.

    • The falseness of his statement was quickly revealed. (Tính chất sai lầm trong tuyên bố của anh ta nhanh chóng bị phát hiện.)
  • Falsify (v): làm giả, xuyên tạc.

    • He tried to falsify the documents. (Anh ta đã cố gắng làm giả các tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorrectly: một cách không chính xác.
  • Wrongly: một cách sai lầm.
  • Dishonestly: một cách không trung thực.
  • Deceitfully: một cách lừa dối.
Từ trái nghĩa
  • Truly: một cách chân thật.
  • Correctly: một cách chính xác.
  • Genuinely: một cách chân thành, thật sự.
  • Truthfully: một cách trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với phó từ "falsely". Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ như "accuse", "claim", "report", "imply").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "falsely").

falsely

The witness testified falsely under oath.

phó từ
  1. sa lầm
  2. giả dối; quay quắt

Từ có nhắc đến "falsely"