falsework

/'fɔ:lswə:k/
Học thuật
Thân thiện
falsework

The construction crew assembles the falsework for the new bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốp-pha, giàn giáo chống đỡ tạm thời: Trong xây dựng kiến trúc, "falsework" một cấu trúc tạm thời được dùng để hỗ trợ một cấu trúc chính (như cầu, vòm, dầm) trong quá trình thi công cho đến khi đủ vững chắc để tự đứng vững.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers erected the falsework before pouring the concrete for the arch. (Các kỹ sư đã dựng cốp-pha trước khi đổ tông cho vòm.)
    • Removing the falsework is a critical phase in bridge construction. (Tháo dỡ giàn giáo chống đỡ tạm thời một giai đoạn quan trọng trong xây dựng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temporary falsework": giàn giáo chống đỡ tạm thời.
    • The design includes plans for the temporary falsework needed during assembly. (Bản thiết kế bao gồm kế hoạch cho giàn giáo chống đỡ tạm thời cần thiết trong quá trình lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Formwork (n): Ván khuôn, cốp-pha (thường dùng để chỉ khuôn đúc tông, có thể một phần của "falsework").

    • The formwork gives shape to the concrete. (Ván khuôn tạo hình cho tông.)
  • Shoring (n): Hệ thống chống đỡ, giằng giữ (một loại công trình tạm để chống đỡ kết cấu).

    • Shoring was installed to support the weakened wall. (Hệ thống chống đỡ đã được lắp đặt để hỗ trợ bức tường bị yếu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary support: sự hỗ trợ/chống đỡ tạm thời.
  • Scaffolding (cho các công trình thẳng đứng): giàn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "falsework").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "falsework").

falsework

The construction crew assembles the falsework for the new bridge.

danh từ
  1. (kiến trúc) cốp-pha