falstool
/'fɔ:ldstu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế đẩu (của giám mục): Một chiếc ghế nhỏ, thường có thể gấp gọn, được sử dụng bởi một giám mục khi không ngồi trên ngai tòa chính thức trong nhà thờ.
- Ghế cầu kinh (để quỳ gối): Một chiếc ghế thấp hoặc bệ có phần tựa, được thiết kế đặc biệt để quỳ gối cầu nguyện.
- Bản đọc kinh: Một giá đỡ hoặc bàn nhỏ, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo để đặt sách kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bishop knelt at the falstool to pray. (Vị giám mục quỳ gối trước ghế cầu kinh để cầu nguyện.)
- The ancient falstool was placed beside the altar for the reading of the Gospel. (Chiếc bản đọc kinh cổ được đặt cạnh bàn thờ để đọc sách Phúc Âm.)
- During the ceremony, a simple falstool served as the bishop's seat. (Trong buổi lễ, một chiếc ghế đẩu đơn giản được dùng làm chỗ ngồi cho vị giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to kneel at the falstool": quỳ gối tại ghế cầu nguyện.
- The worshipper knelt at the falstool in silent contemplation. (Người tín hữu quỳ gối tại ghế cầu kinh trong sự chiêm niệm thầm lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prie-dieu (n): Một từ mượn tiếng Pháp, cũng có nghĩa là ghế quỳ cầu nguyện, tương tự như một nghĩa của "falstool".
- Faldstool (n): Một cách viết biến thể khác của cùng một từ.
- Lectern (n): Bục đọc sách, thường lớn và cao hơn, có thể có chức năng tương tự "bản đọc kinh".
Từ đồng nghĩa
- Kneeler: Ghế quỳ, vật dụng để quỳ (cho nghĩa "ghế cầu kinh").
- Prayer desk: Bàn cầu nguyện (cho nghĩa "ghế cầu kinh" hoặc "bản đọc kinh").
Lưu ý
- Falstool là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Ki-tô giáo, đặc biệt là trong các Giáo hội Anh giáo và Công giáo, để chỉ các đồ vật phụng vụ cụ thể.
- Ba nghĩa chính của từ này đều liên quan đến đồ dùng trong nghi lễ tôn giáo và có thể chỉ các vật dụng hơi khác nhau (ghế ngồi, ghế quỳ, bàn đọc sách) tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
danh từ
- ghế đẩu (của giám mục)
- ghế cầu kinh (để quỳ gối)
- bản đọc kinh