falt-boat
/'flætbout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền đáy bằng: Một loại thuyền nhỏ có đáy phẳng, thường được sử dụng để di chuyển trên sông, hồ hoặc vùng nước nông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We used a flatboat to cross the shallow river. (Chúng tôi đã dùng một chiếc thuyền đáy bằng để băng qua con sông cạn.)
- The fishermen loaded their nets onto the flatboat. (Những ngư dân chất lưới của họ lên chiếc thuyền đáy bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pole a flatboat": dùng sào để đẩy thuyền đáy bằng (trên vùng nước nông).
- The guide poled the flatboat silently through the marshes. (Người hướng dẫn dùng sào đẩy chiếc thuyền đáy bằng lặng lẽ qua vùng đầm lầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Barge (n): Sà lan, thuyền lớn đáy bằng dùng để chở hàng.
- Punt (n): Một loại thuyền đáy bằng, thường dùng sào để đẩy, phổ biến ở một số con sông.
Từ đồng nghĩa
- Shallow-draft boat: Thuyền có mớn nước nông.
- Skiff: Một loại thuyền nhỏ, nhẹ.
danh từ
- thuyền đáy bằng