falt-boat

/'flætbout/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền đáy bằng: Một loại thuyền nhỏ đáy phẳng, thường được sử dụng để di chuyển trên sông, hồ hoặc vùng nước nông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We used a flatboat to cross the shallow river. (Chúng tôi đã dùng một chiếc thuyền đáy bằng để băng qua con sông cạn.)
    • The fishermen loaded their nets onto the flatboat. (Những ngư dân chất lưới của họ lên chiếc thuyền đáy bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pole a flatboat": dùng sào để đẩy thuyền đáy bằng (trên vùng nước nông).
    • The guide poled the flatboat silently through the marshes. (Người hướng dẫn dùng sào đẩy chiếc thuyền đáy bằng lặng lẽ qua vùng đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Barge (n): Sà lan, thuyền lớn đáy bằng dùng để chở hàng.
  • Punt (n): Một loại thuyền đáy bằng, thường dùng sào để đẩy, phổ biếnmột số con sông.
Từ đồng nghĩa
  • Shallow-draft boat: Thuyền mớn nước nông.
  • Skiff: Một loại thuyền nhỏ, nhẹ.
danh từ
  1. thuyền đáy bằng