faltteringly
/'flætəriɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ: Diễn tả cách nói hoặc hành động nhằm khen ngợi quá mức hoặc không chân thành để lấy lòng ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He spoke flatteringly about his boss's ideas to get a promotion. (Anh ta nói một cách tâng bốc về ý tưởng của sếp để được thăng chức.)
- She smiled flatteringly at the famous author, hoping for an autograph. (Cô ấy cười một cách xu nịnh với tác giả nổi tiếng, hy vọng được xin chữ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả giọng nói hoặc thái độ: Thường đi kèm với các động từ như "speak" (nói), "smile" (cười), "act" (hành động).
- The politician answered the question flatteringly, avoiding any criticism. (Chính trị gia trả lời câu hỏi một cách bợ đỡ, tránh mọi lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatter (động từ): tâng bốc, nịnh hót.
- He tried to flatter his teacher with compliments. (Cậu ta cố gắng tâng bốc giáo viên của mình bằng những lời khen.)
- Flattering (tính từ): tâng bốc; làm tôn lên vẻ đẹp (ví dụ: một bộ trang phục).
- That is a very flattering dress. (Đó là một chiếc váy rất tôn dáng.)
- Flatterer (danh từ): kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.
- Be careful of flatterers; they often have hidden motives. (Hãy cẩn thận với những kẻ xu nịnh; họ thường có động cơ ẩn giấu.)
Từ đồng nghĩa
- Adoringly: một cách tôn thờ, yêu mến (có thể chân thành hơn).
- Fawningly: một cách xu nịnh, khúm núm (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Ingratiatingly: một cách lấy lòng, làm vừa lòng.
Từ trái nghĩa
- Bluntly: một cách thẳng thừng, không quan tâm đến cảm xúc.
- Critically: một cách chỉ trích, phê bình.
- Honestly: một cách trung thực, chân thành.
phó từ
- tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ