falunière
Học thuậtThân thiện
Une falunière est un site où l'on trouve de nombreux fossiles de coquillages.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mỏ đất vỏ sò: Chỉ một mỏ khai thác hoặc một tầng địa chất chứa nhiều hóa thạch vỏ sò, thường được hình thành từ trầm tích biển cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les géologues étudient les fossiles trouvés dans la falunière. (Các nhà địa chất nghiên cứu các hóa thạch được tìm thấy trong mỏ đất vỏ sò.)
- Cette région est connue pour ses anciennes falunières. (Vùng này nổi tiếng với những mỏ đất vỏ sò cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về địa chất học, cổ sinh vật học hoặc khi nói về các địa điểm khảo cổ cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Falun (danh từ giống đực): Chỉ loại đất trầm tích giàu vỏ sò hóa thạch, hoặc tên riêng của một địa danh nổi tiếng ở Pháp (Le Falun) với các mỏ đất này.
- Carrière (danh từ giống cái): Mỏ đá, mỏ khai thác (nghĩa rộng hơn, không chỉ chứa vỏ sò).
Từ đồng nghĩa
- Dépôt coquillier: Kho trầm tích vỏ sò (cụm từ mô tả).
- Gisement fossilifère: Mỏ hóa thạch (nghĩa rộng hơn, có thể chứa nhiều loại hóa thạch khác ngoài vỏ sò).
Une falunière est un site où l'on trouve de nombreux fossiles de coquillages.
danh từ giống cái
- mỏ đất vỏ sò