faluner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Bón đất vỏ sò: Hành động rải hoặc trộn vỏ sò đã được nghiền nhỏ vào đất, thườngtrên ruộng lúa hoặc các khu vực canh tác, để cải thiện chất lượng đất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs falunent les rizières pour améliorer le sol. (Những người nông dân bón đất vỏ sò vào ruộng lúa để cải thiện đất.)
    • Il faut faluner cette terre trop acide. (Phải bón đất vỏ sò vào mảnh đất quá chua này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faluner un champ": bón đất vỏ sò cho một cánh đồng.
    • La pratique de faluner un champ est ancienne. (Việc bón đất vỏ sò cho cánh đồngmột tập quán cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Falun (danh từ): đất vỏ sò, một loại phân bón tự nhiên chứa canxi cacbonat từ vỏ sò, ốc nghiền nát.
    • On utilise du falun pour amender les sols. (Người ta sử dụng đất vỏ sò để cải tạo đất.)
  • Falunage (danh từ): hành động bón đất vỏ sò, kỹ thuật bón đất vỏ sò.
    • Le falunage permet de réduire l'acidité du sol. (Việc bón đất vỏ sò cho phép giảm độ chua của đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Amender avec du falun: cải tạo đất bằng đất vỏ sò.
  • Chauler (trong một số ngữ cảnh): bón vôi (cùng mục đích khử chua, nhưng chất liệu có thể khác).
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) bón đất vỏ sò (vào đám ruộng...)

Từ gần giống