fameusement

Học thuật
Thân thiện
fameusement

Une tarte aux pommes fameusement délicieuse refroidit sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Thân mật) Phi thường, hết sức, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một đặc điểm, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • (Từ hiếm) Một cách nổi tiếng, tai tiếng: Dùng để chỉ việc được biết đến rộng rãi, đôi khi với sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa thân mật: phi thường):
    • Ce gâteau est fameusement bon ! (Cái bánh này ngon hết sức!)
    • Il fait fameusement froid dehors. (Bên ngoài lạnh phi thường.)
  • Phó từ (nghĩa hiếm: nổi tiếng):
    • Un lieu fameusement connu pour ses légendes. (Một địa điểm nổi tiếng những truyền thuyết của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fameusement" thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn phong dí dỏm để tạo sự nhấn mạnh, tương đương với "vô cùng", "cực kỳ".
    • Elle est fameusement intelligente. ( ấy thông minh phi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fameux, fameuse (tính từ):
    • Nổi tiếng, lừng danh: Un fameux restaurant (Một nhà hàng nổi tiếng).
    • (Thân mật) Tuyệt vời, đáng kể: Un fameux problème (Một vấn đề đáng kể/hắc búa).
Từ đồng nghĩa
  • Extrêmement (phó từ): cực kỳ.
  • Terriblement (phó từ): kinh khủng, rất (dùng để nhấn mạnh).
  • Incroyablement (phó từ): một cách không thể tin được.
  • Célèbrement (phó từ): một cách nổi tiếng (nghĩa hiếm).
Lưu ý
  • Trong cách dùng hiện đại phổ biến nhất, "fameusement" chủ yếu mang nghĩa nhấn mạnh mức độ (phi thường, hết sức) chứ không phải nghĩa gốc là "nổi tiếng". Nghĩa "nổi tiếng" ngày nay ít phổ biến hơn.
fameusement

Une tarte aux pommes fameusement délicieuse refroidit sur le rebord de la fenêtre.

phó từ
  1. (thân mật) phi thường, hết sức
    • Fameusement joli
      đẹp phi thường
  2. (từ hiếm) nổi tiếng