familièrement

Học thuật
Thân thiện
familièrement

On parle familièrement avec ses amis.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thân mật, suồng sã: Cách nói hoặc cư xử gần gũi, không khách sáo, thường giữa những người quen biết thân thiết hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
    • Một cách bình dị, dân dã: Cách diễn đạt đơn giản, thông tục, dễ hiểu, thường được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il m'a parlé familièrement dès notre première rencontre. (Anh ấy đã nói chuyện một cách thân mật với tôi ngay từ lần gặp đầu tiên.)
    • On appelle cela, familièrement, un "pote". (Người ta gọi đó, một cách bình dân, là "thằng bạn".)
    • Elle tutoie tout le monde et se comporte très familièrement. ( ấy gọi "mày-tao" với mọi người cư xử rất suồng sã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler familièrement": Nói chuyện một cách thân mật, suồng sã.
    • Les deux collègues parlent familièrement à la pause-café. (Hai đồng nghiệp nói chuyện một cách thân mật trong giờ giải lao uống phê.)
  • "S'exprimer familièrement": Diễn đạt bằng ngôn ngữ thông tục, bình dân.
    • Dans son blog, il s'exprime familièrement pour être proche de ses lecteurs. (Trong blog của mình, anh ấy diễn đạt một cách bình dị để gần gũi với độc giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Familier, familière (tính từ): thân mật, suồng sã; quen thuộc.
    • Un ton familier. (Một giọng điệu thân mật.)
    • Un visage familier. (Một khuôn mặt quen thuộc.)
  • Familiarité (danh từ): sự thân mật, sự suồng sã.
    • Il a eu la familiarité de me taper sur l'épaule. (Anh ta đã hành động suồng sãvỗ vào vai tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Amiablement: một cách thân thiện.
  • Cordialement: một cách chân thành, thân ái (thường dùng trong bối cảnh ít suồng sã hơn).
  • Simplement: một cách đơn giản, mộc mạc.
Từ trái nghĩa
  • Formellement: một cách trang trọng, hình thức.
  • Cérémonieusement: một cách khách sáo, nghi thức.
  • Soutenue (langue soutenue): ngôn ngữ trang trọng, trau chuốt.
familièrement

On parle familièrement avec ses amis.

phó từ
  1. thân mật, bình dị
    • Parler familièrement
      nói năng thân mật
    • Se conduire familièrement
      đối xử thân mật