familiariser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho quen, tập cho quen: Hành động giúp một người hoặc bản thân trở nên quen thuộc, biết hoặc thành thạo với một điều đó mới, như một kỹ năng, một môi trường, một khái niệm hoặc một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut familiariser les nouveaux employés avec les logiciels de l'entreprise. (Cần phải làm cho các nhân viên mới quen với các phần mềm của công ty.)
    • Ce jeu vidéo permet de familiariser les enfants aux bases des mathématiques. (Trò chơi điện tử này giúp làm cho trẻ em quen với những kiến thức cơ bản về toán học.)
    • Je me suis familiarisé avec le quartier en me promenant. (Tôi đã tự làm cho mình quen với khu phố bằng cách đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se familiariser avec (quelque chose/quelqu'un)": Tự làm cho mình quen với (cái gì/ai). Đâycấu trúc phản thân phổ biến nhất của động từ.
    • Elle se familiarise peu à peu avec sa nouvelle voiture. ( ấy đang dần tự làm quen với chiếc xe mới của mình.)
    • Avant le voyage, il est bon de se familiariser avec les coutumes locales. (Trước chuyến đi, nên tự làm quen với các phong tục địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Familier, familière (tính từ): quen thuộc, thân quen, thân mật.

    • Un visage familier (một khuôn mặt quen thuộc).
    • Un ton familier (một giọng điệu thân mật).
  • Familièrement (trạng từ): một cách thân mật, suồng sã.

    • Ils se parlent familièrement. (Họ nói chuyện với nhau một cách thân mật.)
  • Familiarité (danh từ): sự quen thuộc, sự thân mật.

    • La familiarité avec un sujet (sự quen thuộc với một chủ đề).
Từ đồng nghĩa
  • Accoutumer: tập cho quen, làm cho quen dần.
  • Initier: khởi đầu, hướng dẫn những bước đầu tiên.
  • Habituer: tập cho thành thói quen.
Từ trái nghĩa
  • Défamiliariser (hiếm gặp): làm cho mất đi sự quen thuộc.
  • Désaccoutumer: làm cho mất thói quen.
Cụm từ liên quan
  • Familiariser l'oreille: Làm cho tai quen (với một ngôn ngữ, một âm thanh).
    • Écouter la radio pour familiariser son oreille à l'anglais. (Nghe đài để làm cho tai quen với tiếng Anh.)
ngoại động từ
  1. làm cho quen
    • Familiariser quelqu'un aux usages de la société
      làm cho ai quen những lề thói của xã hội

Từ chứa "familiariser"

Từ có nhắc đến "familiariser"