familiarization

/fə,miljərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
familiarization

The team begins its familiarization with the new software.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm cho quen thuộc, sự làm cho biết : Quá trình hoặc hành động khiến ai đó trở nên quen thuộc, am hiểu về một điều đó, như một vấn đề, một công việc, hoặc một môi trường mới.
    • Sự phổ biến kiến thức: Hành động truyền đạt, phổ biến thông tin hoặc kiến thức để nhiều người có thể biết hiểu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first week of the job is dedicated to the familiarization with company procedures. (Tuần đầu tiên của công việc được dành cho việc làm quen với các quy trình của công ty.)
    • The training program includes a familiarization tour of the factory. (Chương trình đào tạo bao gồm một chuyến tham quan làm quen với nhà máy.)
    • The familiarization of new software among the staff took two days. (Việc phổ biến phần mềm mới trong số nhân viên mất hai ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Familiarization process": Quá trình làm quen.

    • The familiarization process for new employees is crucial for their integration. (Quá trình làm quen cho nhân viên mới rất quan trọng cho sự hòa nhập của họ.)
  • "Familiarization period": Giai đoạn/thời gian làm quen.

    • You will have a two-week familiarization period before starting your actual duties. (Bạn sẽ một giai đoạn làm quen hai tuần trước khi bắt đầu nhiệm vụ thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Familiarize (động từ): Làm cho quen thuộc, phổ biến.

    • The manual helps to familiarize users with the device. (Sách hướng dẫn giúp làm cho người dùng quen thuộc với thiết bị.)
  • Familiar (tính từ): Quen thuộc, thân thuộc.

    • The surroundings are familiar to me. (Khung cảnh xung quanh quen thuộc với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquaintance: Sự làm quen, sự hiểu biết (về một điều đó).
  • Orientation: Sự định hướng, sự hướng dẫn ban đầu (thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "familiarization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "familiarize with").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "familiarization").

familiarization

The team begins its familiarization with the new software.

danh từ
  1. sự phổ biến (một vấn đề)
  2. sự làm cho quen (với vấn đề , công việc ...)