family bible

/'fæmili'baibl/
Học thuật
Thân thiện
family bible

A family bible rests open on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyển Kinh Thánh gia đình: Một quyển Kinh Thánh lớn, thường được truyền lại trong gia đình qua nhiều thế hệ. Điểm đặc biệt của những trang trống dành riêng để ghi chép các sự kiện quan trọng của gia đình như ngày sinh, ngày kết hôn ngày mất của các thành viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family bible is kept in a special place in the living room. (Quyển Kinh Thánh gia đình được cất giữmột nơi đặc biệt trong phòng khách.)
    • She recorded the birth of her first child in the family bible. ( ấy đã ghi lại ngày sinh của đứa con đầu lòng vào quyển Kinh Thánh gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be recorded in the family bible": được ghi chép vào sổ gia đình, mang ý nghĩa chính thức lâu dài.
    • Their wedding date is officially recorded in the family bible. (Ngày cưới của họ đã được chính thức ghi vào quyển Kinh Thánh gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Family record: sổ ghi chép gia phả, thông tin gia đình (thường một phần của "family bible" hoặc một cuốn sổ riêng).
  • Heirloom bible: quyển Kinh Thánh được truyền lại như một vật gia bảo.
Từ đồng nghĩa
  • Family register: sổ đăng ký gia đình (nhấn mạnh chức năng ghi chép).
  • Ancestral bible: quyển Kinh Thánh tổ tiên (nhấn mạnh yếu tố truyền thống di sản).
Thành ngữ liên quan
  • As recorded in the family bible: như đã được ghi trong sổ gia đình, dùng để nhấn mạnh tính xác thực lâu đời của một thông tin.
    • According to the family bible, our ancestors arrived here in 1890. (Theo như ghi chép trong quyển Kinh Thánh gia đình, tổ tiên chúng tôi đã đến đây vào năm 1890.)
family bible

A family bible rests open on a wooden table.

danh từ
  1. quyển kinh thánh gia đình ( một số trang để ghi ngày sinh tháng đẻ, ngày cưới, ngày chết của người trong gia đình)

Từ đồng nghĩa