family bible

/'fæmili'baibl/
danh từ
  1. quyển kinh thánh gia đình ( một số trang để ghi ngày sinh tháng đẻ, ngày cưới, ngày chết của người trong gia đình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

family bible
A family bible rests open on a wooden table.