family butcher

/'fæmili'butʃə/
Học thuật
Thân thiện
family butcher

The family butcher wraps a fresh cut of meat for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán thịt phục vụ các hộ gia đình: Một người bán thịt cửa hàng chuyên cung cấp thịt các sản phẩm từ thịt cho khách hàng các hộ gia đình trong cộng đồng địa phương. Điều này để phân biệt với người bán thịt phục vụ cho các tổ chức lớn như quân đội, nhà hàng hoặc bệnh viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a family butcher for over forty years. (Ông tôi đã là một người bán thịt cho các gia đình trong hơn bốn mươi năm.)
    • We always buy our meat from the local family butcher because the quality is excellent. (Chúng tôi luôn mua thịt từ người bán thịt địa phương phục vụ gia đình chất lượng rất tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài, thân thiết sự tin cậy giữa người bán các khách hàng gia đình trong khu vực, thường gợi lên hình ảnh một cửa hàng nhỏ, độc lập thay vì một siêu thị lớn.
    • In the age of supermarkets, the traditional family butcher is becoming harder to find. (Trong thời đại của siêu thị, người bán thịt truyền thống phục vụ gia đình ngày càng khó tìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Butcher (n): người bán thịt (nghĩa chung, không chỉ rõ đối tượng khách hàng).
  • Butcher's shop (n): cửa hàng thịt.
  • Butchery (n): nghề bán thịt; hoặc cách dùng ít phổ biến hơn để chỉ cửa hàng thịt.
Từ đồng nghĩa
  • Local butcher: người bán thịt địa phương (thường cũng ngụ ý phục vụ các hộ gia đình).
  • Independent butcher: người bán thịt độc lập (thường chủ một cửa hàng nhỏ, không thuộc chuỗi lớn).
family butcher

The family butcher wraps a fresh cut of meat for a customer.

danh từ
  1. người bán thịt cho các gia đình (khác với người bán thịt cho quân đội)