family circle

/'fæmili'laiknis/
Học thuật
Thân thiện
family circle

The family circle offers an affordable view of the stage from the highest balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm người thân thuộc, bè bạn trong gia đình: Chỉ những người quan hệ thân thiết, gần gũi như gia đình, thường cùng nhau chia sẻ cuộc sống các hoạt động.
    • Khu vực ghế giá rẻ nhất trong rạp hát (): Trong ngữ cảnh lịch sử của nhà hát, đây khu vực ghếtầng cao nhất xa sân khấu nhất, thường giá vé thấp nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa về nhóm người):

    • She only shares her deepest secrets within the family circle. ( ấy chỉ chia sẻ những bí mật sâu kín nhất trong nhóm người thân thuộc của gia đình.)
    • Our family circle gathers for dinner every Sunday. (Nhóm thân thuộc gia đình chúng tôi tụ họp ăn tối vào mỗi Chủ nhật.)
  • Danh từ (Nghĩa về khu vực nhà hát - nay ít dùng):

    • In the old theater, we could only afford seats in the family circle. (Trong nhà hát , chúng tôi chỉ đủ khả năng mua ghếkhu vực giá rẻ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family circle": trong phạm vi những người thân thiết, tin cậy trong gia đình.

    • This matter should be kept within the family circle. (Vấn đề này nên được giữ trong phạm vi những người thân trong gia đình.)
  • "to expand the family circle": mở rộng nhóm người thân thuộc ( dụ: qua kết hôn, con, kết bạn thân).

    • Getting married means you expand your family circle. (Kết hôn có nghĩa bạn mở rộng nhóm người thân thuộc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Immediate family (n): gia đình ruột thịt, gồm cha mẹ, anh chị em, con cái.
  • Extended family (n): đại gia đình, bao gồm cả họ hàng như , , chú, bác.
  • Inner circle (n): nhóm người thân cận, tin cậy nhất (có thể không phải gia đình).
Từ đồng nghĩa
  • Kinship group: nhóm người quan hệ huyết thống.
  • Close-knit group: nhóm người gắn bó mật thiết.
  • Household: hộ gia đình (thường cùng chung sống dưới một mái nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "family circle")

Thành ngữ liên quan
  • To circle the wagons: Đoàn kết, bảo vệ lẫn nhau trong nhóm thân thuộc khi gặp khó khăn từ bên ngoài (xuất phát từ việc những đoàn xe ngựa thời khai hoang Mỹ dựng xe thành vòng tròn để phòng thủ).
    • When the scandal broke, the political family circled the wagons. (Khi vụ bê bối bùng nổ, nhóm thân cận chính trị gia đó đã đoàn kết bảo vệ lẫn nhau.)
family circle

The family circle offers an affordable view of the stage from the highest balcony.

danh từ
  1. nhóm người thân thuộc bè bạn trong gia đình