famously

/'feiməsli/
Học thuật
Thân thiện
famously

He famously painted the ceiling of the chapel.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nổi tiếng, một cách lừng danh: Dùng để miêu tả một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm được nhiều người biết đến rộng rãi.
    • Rất tốt, rất hay, cực kỳ thành công (thông tục): Dùng để diễn tả mức độ rất cao của một trạng thái tích cực, như sự hòa thuận hoặc thành công.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa nổi tiếng):

    • He is famously known for his contributions to science. (Ông ấy nổi tiếng những đóng góp cho khoa học.)
    • The city is famously beautiful in the spring. (Thành phố này nổi tiếng đẹp vào mùa xuân.)
  • Phó từ (Nghĩa thông tục: rất tốt, rất hay):

    • We got along famously during the trip. (Chúng tôi đã hòa thuận vui vẻ cực kỳ trong chuyến đi.)
    • The new recipe worked famously. (Công thức mới đã thành công rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get along famously": hòa thuận, hợp nhau một cách tuyệt vời.

    • Despite their differences, the two teams got along famously on the project. (Bất chấp sự khác biệt, hai nhóm đã hợp tác cực kỳ tốt trong dự án.)
  • "to do famously": làm một cách xuất sắc, thành công rực rỡ.

    • She did famously in her new role as manager. ( ấy đã thể hiện rất xuất sắc trong vai trò quản lý mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Famous (adj): nổi tiếng.

    • He is a famous actor. (Anh ấy một diễn viên nổi tiếng.)
  • Infamous (adj): khét tiếng, nổi tiếng theo nghĩa xấu.

    • The place is infamous for its high crime rate. (Nơi này khét tiếng tỷ lệ tội phạm cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Celebratedly: một cách lừng lẫy, trứ danh.
  • Extremely well: cực kỳ tốt, rất xuất sắc.
  • Splendidly: một cách tuyệt vời, rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Go down famously: được đón nhận một cách nhiệt liệt, thành công vang dội.
    • The speech went down famously with the audience. (Bài phát biểu đã được khán giả đón nhận một cách nhiệt liệt.)
famously

He famously painted the ceiling of the chapel.

phó từ
  1. (thông tục) hay, giỏi, tốt, cừ, chiến