fan tracery
/'fæn'treisəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Trang trí hình nan quạt (ở vòm trần): Chỉ hệ thống các đường trang trí bằng đá được chạm khắc, sắp xếp tỏa ra từ một điểm như những nan quạt, tạo thành phần trang trí chính của một mái vòm hình quạt (fan vault). Đây là một đặc điểm kiến trúc Gothic muộn đặc trưng của Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intricate fan tracery of the chapel's ceiling is a masterpiece of medieval stonework. (Phần trang trí hình nan quạt tinh xảo trên trần nhà nguyện là một kiệt tác của nghề chạm khắc đá thời trung cổ.)
- Architects study fan tracery to understand the development of English Gothic style. (Các kiến trúc sư nghiên cứu trang trí hình nan quạt để hiểu sự phát triển của phong cách Gothic Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật và mô tả kiến trúc. Nó thường đi kèm với các thuật ngữ như "fan vault" (mái vòm hình quạt), "rib" (gân vòm), và "pendant" (vật trang trí treo).
Biến thể và từ liên quan
- Fan vault (n): Mái vòm hình quạt. Đây là cấu trúc vòm mà "fan tracery" trang trí.
- King's College Chapel is famous for its magnificent fan vaults. (Nhà nguyện King's College nổi tiếng với những mái vòm hình quạt tráng lệ.)
- Tracery (n): Trang trí hình mạng lưới (thường bằng đá hoặc gỗ), một yếu tố phổ biến trong kiến trúc Gothic.
- The window is filled with beautiful stone tracery. (Cửa sổ được lắp đầy bởi trang trí hình mạng lưới bằng đá tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Fan vaulting decoration: Trang trí trên mái vòm hình quạt. (Cụm từ mô tả chính xác hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này.
danh từ
- (kiến trúc) trang trí hình nan quạt (ở vòm trần)