fan-blade

/'fænbleid/
Học thuật
Thân thiện
fan-blade

A technician inspects a spinning fan-blade inside a large industrial fan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh quạt: Một bộ phận phẳng, dẹt, thường hình dạng khí động học, được gắn vào trục của một chiếc quạt. Khi quay, đẩy hoặc kéo không khí để tạo ra luồng gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • One of the fan-blades is broken, so the fan is shaking. (Một trong những cánh quạt bị gãy, nên chiếc quạt đang rung lắc.)
    • You should clean the dust off the fan-blades regularly. (Bạn nên lau bụi trên các cánh quạt thường xuyên.)
    • The design of the fan-blade affects its efficiency and noise level. (Thiết kế của cánh quạt ảnh hưởng đến hiệu suất mức độ tiếng ồn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả, hướng dẫn sửa chữa hoặc bảo trì liên quan đến quạt máy, quạt trần, quạt làm mát, hoặc cánh quạt trong các hệ thống thông gió công nghiệp.
    • The technician replaced the damaged fan-blade in the cooling system. (Kỹ thuật viên đã thay thế cánh quạt bị hỏng trong hệ thống làm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Blade (n): Lưỡi (dao, kéo); cánh (chong chóng, tuabin). Trong ngữ cảnh về quạt, "blade" thường được hiểu ngầm "fan-blade".
    • The ceiling fan has five wooden blades. (Chiếc quạt trần năm cánh bằng gỗ.)
  • Fan blade (n): Cách viết thông dụng khác của "fan-blade", có nghĩa tương đương.
  • Propeller blade (n): Cánh chong chóng (thường dùng cho tàu thuyền, máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Vane (n): Cánh (của cối xay gió, tuabin gió); cánh. Từ này thường dùng cho các thiết bị lớn hoặc trong bối cảnh kỹ thuật chuyên sâu hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fan-blade")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "fan-blade")

fan-blade

A technician inspects a spinning fan-blade inside a large industrial fan.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cánh quạt