fan-light

/'fænlait/
Học thuật
Thân thiện
fan-light

A fan-light sits above the front door of the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổ hình bán nguyệt (trên cửa ra vào): Một loại cửa sổ nhỏ, thường hình bán nguyệt hoặc hình quạt, được lắp đặt phía trên một cánh cửa lớn (thường cửa ra vào chính) để lấy thêm ánh sáng trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant Georgian door was topped with a beautiful fan-light. (Cánh cửa phong cách Georgia thanh lịch được đính kèm một cửa sổ hình bán nguyệt đẹp mắt phía trên.)
    • Natural light streams into the hallway through the original fan-light. (Ánh sáng tự nhiên tràn vào hành lang qua chiếc cửa sổ hình bán nguyệt nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc, đặc biệt để mô tả các chi tiết trang trí trên cửa ra vào của các tòa nhà cổ điển hoặc cổ điển phục hưng.
    • The restoration project aims to repair the intricate glazing bars of the fan-light. (Dự án trùng tu nhằm sửa chữa các thanh kính trang trí phức tạp của cửa sổ hình bán nguyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Transom window (n): Cửa sổ trên cao, thường nằm ngang. Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả cửa sổ hình bán nguyệt (fan-light) các cửa sổ hình chữ nhật phía trên cửa hoặc cửa sổ.
  • Sidelight (n): Cửa sổ hẹp, thường dọc, được lắpmột hoặc hai bên của một cánh cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Transom: Có thể dùng để chỉ phần cửa sổ phía trên cửa, mặc dù "transom" cũng có thể chỉ thanh ngang chính .
  • Lunette window: Cửa sổ hình bán nguyệt (một thuật ngữ kiến trúc chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

fan-light

A fan-light sits above the front door of the house.

danh từ
  1. cửa sổ hình bán nguyệt (trên cửa ra vào)