fan-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như một chiếc quạt: Mô tả một vật thể có hình dáng mở rộng từ một điểm trung tâm, tương tự như hình dạng của một chiếc quạt tay khi xòe ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaves of the ginkgo tree are fan-shaped. (Lá của cây bạch quả có dạng quạt.)
- The coral formed a beautiful, fan-shaped structure on the ocean floor. (San hô tạo thành một cấu trúc đẹp, có hình quạt dưới đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong kiến trúc hoặc thiết kế: Có thể dùng để mô tả các yếu tố trang trí hoặc cấu trúc có hình dáng tỏa ra.
- The plaza was designed with fan-shaped paving patterns. (Quảng trường được thiết kế với các hoa văn lát nền có dạng quạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanlike (adj): Giống như cái quạt, có đặc điểm tương tự quạt. (Từ này là một biến thể gần nghĩa, không phải là từ ghép chứa "fan-shaped").
Từ đồng nghĩa
- Flabellate (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học) Có hình quạt.
- Wedge-shaped (adj): Có hình nêm, hình chữ V (có thể tương tự trong một số ngữ cảnh khi mô tả hình dáng tỏa rộng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fan-shaped").
Adjective
- có dạng quạt