fan-tan
/'fæn'tæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xóc đĩa: Một trò chơi cờ bạc có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó người chơi đặt cược vào số lượng đồ vật (thường là hạt đậu, đồng xu hoặc viên sỏi) còn lại sau khi chia nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fan-tan was a popular gambling game in Chinatowns around the world. (Fan-tan từng là một trò chơi cờ bạc phổ biến ở các khu phố Tàu trên khắp thế giới.)
- The police raided an illegal fan-tan den. (Cảnh sát đột kích một sòng bạc xóc đĩa bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play fan-tan": chơi bài fan-tan/xóc đĩa.
- In the old days, many immigrants would gather to play fan-tan. (Ngày xưa, nhiều người nhập cư thường tụ tập để chơi xóc đĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến nào cho từ này.
Từ đồng nghĩa
- Xóc đĩa: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho trò chơi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ, (đánh bài)
- xóc đĩa
- lối chơi bài fantan