fanatiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cuồng tín: Chỉ cách hành xử hoặc suy nghĩ với lòng tin mù quáng, cực đoan, thường liên quan đến tôn giáo, chính trị hoặc niềm tin cá nhân.
- Một cách cuồng nhiệt: Chỉ cách yêu thích, ủng hộ hoặc theo đuổi một điều gì đó với sự nhiệt tình và đam mê quá mức, đến mức độ cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il suit fanatiquement les enseignements de ce groupe. (Anh ấy theo một cách cuồng tín những giáo lý của nhóm này.)
- Elle est fanatiquement dévouée à sa cause. (Cô ấy tận tụy một cách cuồng tín cho lý tưởng của mình.)
- Ce supporter suit fanatiquement son équipe de football. (Cổ động viên này theo dõi đội bóng của anh ta một cách cuồng nhiệt.)
- Il collectionne fanatiquement les timbres rares. (Anh ấy sưu tầm một cách cuồng nhiệt những con tem quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aimer fanatiquement": Yêu một cách cuồng nhiệt, say đắm.
- Il aime fanatiquement la musique classique. (Anh ấy yêu âm nhạc cổ điển một cách cuồng nhiệt.)
- "Croire fanatiquement": Tin một cách cuồng tín, mù quáng.
- Ils croient fanatiquement aux promesses du leader. (Họ tin một cách cuồng tín vào những lời hứa của thủ lĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanatique (tính từ): cuồng tín, cuồng nhiệt.
- un supporter fanatique (một cổ động viên cuồng nhiệt)
- Fanatisme (danh từ): chủ nghĩa cuồng tín, sự cuồng tín.
- le fanatisme religieux (chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo)
Từ đồng nghĩa
- Avec fanatisme: với sự cuồng tín/cuồng nhiệt.
- Passionnément: một cách say mê, nhiệt thành (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Aveuglément: một cách mù quáng (nhấn mạnh sự thiếu suy xét).
Từ trái nghĩa
- Modérément: một cách ôn hòa, điều độ.
- Indifféremment: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- Critiquement: một cách có phê phán, suy xét.