fanatiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thành cuồng tín: Hành động khiến ai đó trở nên cuồng tín, tức là niềm tin hoặc lòng nhiệt thành cực đoan, mù quáng, thường liên quan đến tôn giáo, chính trị hoặc ý thức hệ.
    • Làm thành cuồng nhiệt: Hành động khơi dậy hoặc thổi bùng lên sự nhiệt thành, hăng hái đến mức cực đoan trong một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce discours a réussi à fanatiser la foule. (Bài diễn văn này đã thành công trong việc làm cho đám đông trở nên cuồng tín.)
    • Le leader charismatique risquait de fanatiser ses partisans. (Nhà lãnh đạo sức thu hút nguy làm cho những người ủng hộ mình trở nên cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fanatisé" (dạng bị động): bị làm cho cuồng tín, bị đầu độc bởi chủ nghĩa cuồng tín.
    • Une partie de la population a été fanatisée par la propagande. (Một bộ phận dân chúng đã bị tuyên truyền làm cho cuồng tín.)
Biến thể từ gần giống
  • Fanatique (adj/n): (người) cuồng tín, cuồng nhiệt.
    • Un fanatique religieux. (Một kẻ cuồng tín tôn giáo.)
  • Fanatisme (n): chủ nghĩa cuồng tín, sự cuồng tín.
    • Le fanatisme est dangereux. (Chủ nghĩa cuồng tín rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrémiser: làm cho trở nên cực đoan.
  • Radicaliser: làm cho trở nên cực đoan, chủ yếu về mặt chính trị hoặc tôn giáo.
  • Exalter: kích động, làm say mê (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Calmer: làm dịu, làm bình tĩnh.
  • Apaiser: làm nguôi, xoa dịu.
  • Modérer: làm cho ôn hòa, điều tiết.
ngoại động từ
  1. làm thành cuồng tín
  2. làm thành cuồng nhiệt