fancywork

fancywork

She carefully displayed her fancywork on the embroidered pillow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề thêu thùa trang trí: "fancywork" chỉ các loại hình may , thêu thùa hoặc đan lát mang tính chất trang trí, thường được thực hiện bằng tay giá trị thẩm mỹ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spent hours on her fancywork, creating beautiful embroidered pillows. ( ấy đã dành nhiều giờ cho nghề thêu thùa trang trí của mình, tạo ra những chiếc gối thêu tuyệt đẹp.)
    • The exhibition displayed various examples of fancywork, including lace and tapestry. (Triển lãm trưng bày nhiều dụ khác nhau về nghề thêu thùa trang trí, bao gồm ren thảm trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do fancywork": thực hiện các công việc thêu thùa trang trí.
    • My grandmother taught me how to do fancywork when I was young. ( tôi đã dạy tôi cách làm nghề thêu thùa trang trí khi tôi còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fancy (adj): trang trí công phu, cầu kỳ.

    • She wore a fancy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy cầu kỳ đến bữa tiệc.)
  • Work (n): công việc, tác phẩm.

    • This is a piece of fine work. (Đây một tác phẩm tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Needlework (n): nghề kim chỉ, thêu thùa nói chung.

    • Her needlework is admired by everyone. (Nghề kim chỉ của ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
  • Embroidery (n): nghề thêu, đồ thêu.

    • The embroidery on the tablecloth is exquisite. (Đồ thêu trên khăn trải bàn rất tinh xảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fancywork".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fancywork".

Từ chứa "fancywork"