fanfaronner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Khoe khoang, khoác lác: Hành động nói quá lên, phóng đại về thành tích, khả năng hoặc tài sản của mình một cách tự phụ ồn ào để gây ấn tượng với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime fanfaronner sur ses succès professionnels. (Anh ta thích khoe khoang về những thành công trong nghề nghiệp của mình.)
    • Arrête de fanfaronner ! Personne ne te croit. (Thôi khoác lác đi! Không ai tin cậu đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fanfaronner de quelque chose": khoe khoang về điều đó.
    • Il fanfaronne de sa nouvelle voiture de sport. (Hắn khoe khoang về chiếc xe thể thao mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fanfaron (danh từ): kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác.

    • C'est un vrai fanfaron. (Hắnmột tay khoe khoang thực thụ.)
  • Fanfaronnade (danh từ giống cái): lời nói khoe khoang, hành động khoác lác.

    • Ses fanfaronnades agacent tout le monde. (Những lời khoe khoang của hắn làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Se vanter: tự khoe, tự hào về.
  • Frimeur (danh từ): kẻ thích thể hiện, khoe mẽ.
Từ trái nghĩa
  • Être modeste: khiêm tốn.
  • Minimiser: giảm nhẹ, nói giảm đi.
nội động từ
  1. khoe khoang khoác lác

Từ có nhắc đến "fanfaronner"