fanfreluche

Học thuật
Thân thiện
fanfreluche

Une fanfreluche orne le bord de son chapeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ trang sức nhẹ, đồ trang trí nhẹ: Chỉ những vật trang trí nhỏ, mỏng manh, thường không giá trị lớn về vật chất, nhưng dùng để làm đẹp thêm cho quần áo, đồ vật.
    • Vật trang trí phụ kiện: Các chi tiết như tua, diềm, ren, nhỏ được đính kèm để tăng tính thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa robe était ornée de fanfreluches. (Chiếc váy của ấy được trang trí bằng những đồ trang trí nhẹ.)
    • Elle a enlevé les fanfreluches inutiles du chapeau. ( ấy đã bỏ đi những đồ trang trí vô ích trên chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (chỉ vật vô giá trị, phù phiếm): Đôi khi từ này được dùng với nghĩa bóng để chỉ những thứ hào nhoáng nhưng vô dụng, thiếu thực chất.
    • Il ne s'intéresse qu'aux fanfreluches de la vie. (Anh ta chỉ quan tâm đến những thứ phù phiếm của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Fanfrelucher (động từ, ít dùng): trang trí bằng những đồ trang trí nhẹ.
  • Fioriture (danh từ giống cái): nét hoa mỹ, chi tiết trang trí cầu kỳ (thường dùng trong âm nhạc hoặc văn chương).
  • Babiole (danh từ giống cái): đồ lặt vặt, món đồ chơi nhỏ không giá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Colifichet (danh từ giống đực): đồ trang sức rẻ tiền, đồ trang trí vô giá trị.
  • Bibelot (danh từ giống đực): đồ trang trí nhỏ.
  • Garniture (danh từ giống cái): đồ trang trí, vật để tô điểm.
Thành ngữ liên quan
  • Des paroles en fanfreluches: Những lời nói hoa mỹ nhưng rỗng tuếch.
    • Ne l'écoute pas, ce ne sont que des paroles en fanfreluches. (Đừng nghe anh ta, đó chỉ toànnhững lời nói hoa mỹ rỗng tuếch.)
fanfreluche

Une fanfreluche orne le bord de son chapeau.

danh từ giống cái
  1. đồ trang sức nhẹ; đồ trang trí nhẹ (như) tua, diềm...