fantôme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Ma, bóng ma, hồn ma: Một thực thể siêu nhiên, thường được cho là linh hồn của người chết, xuất hiện dưới dạng hình ảnh mờ ảo.
- (Nghĩa bóng) Cái mượn dạng, kẻ mạo danh: Một người hoặc vật chỉ tồn tại trên danh nghĩa, không có thực quyền hay thực chất.
- Điều ám ảnh; ảo ảnh: Một nỗi sợ hãi, ký ức dai dẳng hoặc hình ảnh không có thực luôn xuất hiện trong tâm trí.
- (Thân mật) Người gầy đét; con vật gầy đét: Một người hoặc con vật cực kỳ gầy yếu, trông như chỉ còn da bọc xương.
Tính từ:
- Ma, không có thực, hư ảo: Chỉ một thứ chỉ tồn tại trên danh nghĩa, không có thực thể, quyền lực hoặc ảnh hưởng thực sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La légende dit que le château est hanté par un fantôme. (Truyền thuyết kể rằng lâu đài bị ma ám.)
- Ce parti n'a plus de membres, ce n'est qu'un fantôme de parti politique. (Đảng này không còn đảng viên, nó chỉ là cái mượn dạng của một đảng chính trị.)
- Le fantôme de la guerre le hante encore. (Bóng ma chiến tranh vẫn còn ám ảnh anh ta.)
- Après sa maladie, il n'était plus qu'un fantôme. (Sau trận ốm, anh ta chỉ còn là một người gầy đét.)
Tính từ:
- Ils ont formé un gouvernement fantôme pour préparer les élections. (Họ đã thành lập một chính phủ ma để chuẩn bị cho cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être un fantôme de soi-même": trở thành cái bóng của chính mình (chỉ sự suy yếu, hao mòn về thể chất hoặc tinh thần).
- Depuis son deuil, elle n'est qu'un fantôme d'elle-même. (Kể từ khi mất người thân, cô ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình.)
"chasser les fantômes": xua đuổi ma quỷ / (nghĩa bóng) cố gắng vượt qua những nỗi sợ hãi, ám ảnh trong quá khứ.
- Il écrit ce livre pour chasser les fantômes de son enfance. (Anh ấy viết cuốn sách này để xua đuổi những bóng ma thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
Fantomatique (adj): như ma, mờ ảo, khó nắm bắt.
- Une silhouette fantomatique apparaît dans le brouillard. (Một bóng người mờ ảo như ma hiện ra trong sương mù.)
Fantasmagorie (n.f): ảo ảnh, cảnh tượng kỳ ảo (thường do trí tưởng tượng tạo ra).
- Hantise (n.f): nỗi ám ảnh, mối ám ảnh thường trực (nghĩa bóng gần với "fantôme").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ma): Esprit (linh hồn), revenant (người chết trở về), spectre (bóng ma).
- Danh từ (ảo ảnh): Illusion (ảo tưởng), hallucination (ảo giác).
- Tính từ: Fictif (hư cấu), illusoire (ảo), nominal (trên danh nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- "Donner un corps au fantôme": (nghĩa đen) cho ma một thân xác / (nghĩa bóng) biến một ý tưởng trừu tượng, mơ hồ thành hiện thực cụ thể.
- "Un sourire fantôme": Một nụ cười mờ nhạt, vô hồn, không chân thật.
danh từ giống đực
- ma, bóng ma
- (nghĩa bóng) cái mượn dạng
- Un fantôme d'ouvragecái mượn dạng là tác phẩm
- Un fantôme de roikẻ mượn dạng là vua
- điều ám ảnh; ảo ảnh
- (thân mật) người gầy đét; con vật gầy đét
tính từ
- ma, không có thực
- Gouvernement fantômechính phủ ma