fantasmagorie
Học thuậtThân thiện
Une projection de fantasmagorie émerveille les spectateurs dans une salle obscure.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật ảo đăng: Một kỹ thuật trình diễn hình ảnh sử dụng đèn lồng ma thuật (lanterne magique) để tạo ra những hình ảnh ma quái, biến đổi hoặc kinh dị, phổ biến từ cuối thế kỷ 18 đến thế kỷ 19.
- Cảnh huyền hoặc: Một cảnh tượng kỳ lạ, mơ hồ, biến ảo và thường gây hoang mang, giống như trong một giấc mơ hoặc ảo giác.
- Lối lạm dụng huyền hoặc (trong văn học nghệ thuật): Phong cách hoặc thủ pháp trong sáng tạo nghệ thuật hoặc văn chương cố tình sử dụng quá mức những yếu tố kỳ ảo, mơ hồ, kỳ quái, tạo ra một thế giới xa rời thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le spectacle de fantasmagorie a effrayé le public du XIXe siècle. (Buổi trình diễn thuật ảo đăng đã làm khán giả thế kỷ 19 khiếp sợ.)
- La ville la nuit, avec ses lumières et ses ombres, était une véritable fantasmagorie. (Thành phố về đêm, với ánh đèn và những bóng tối, là một cảnh huyền hoặc thực sự.)
- Certains critiques accusent ce roman d'être une fantasmagorie dénuée de sens. (Một số nhà phê bình cáo buộc cuốn tiểu thuyết này là một lối lạm dụng huyền hoặc vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans la fantasmagorie": Rơi vào sự huyền hoặc, trở nên quá kỳ ảo và mơ hồ đến mức khó hiểu.
- Son discours politique n'est qu'une fantasmagorie. (Bài diễn văn chính trị của ông ta chỉ là một màn huyền hoặc.)
- "Fantasmagorie mentale": Sự huyền hoặc của tâm trí, chỉ những hình ảnh, ý nghĩ kỳ quái xuất hiện trong đầu.
- La fièvre provoquait chez lui des fantasmagories mentales. (Cơn sốt gây ra cho anh ta những cảnh huyền hoặc trong tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Fantasmagorique (tính từ): Mang tính chất huyền hoặc, kỳ ảo.
- Un décor fantasmagorique. (Một bối cảnh mang tính huyền hoặc.)
- Fantôme (danh từ): Bóng ma, ảo ảnh. (Có liên quan về mặt ý tưởng hình ảnh ma quái.)
- Illusion (danh từ giống cái): Ảo giác, ảo tưởng. (Chỉ cái nhìn không đúng với thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Mirage (danh từ giống đực): Ảo ảnh.
- Hallucination (danh từ giống cái): Ảo giác.
- Vision (danh từ giống cái): Ảo tượng, cảnh tượng kỳ lạ.
Thành ngữ liên quan
- C'est de la fantasmagorie pure et simple!: Đó chỉ toàn là chuyện huyền hoặc! (Dùng để bác bỏ một điều gì đó quá viển vông, không thực tế.)
- Ses promesses électorales? De la fantasmagorie! (Những lời hứa tranh cử của ông ta ư? Toàn là chuyện huyền hoặc!)
Une projection de fantasmagorie émerveille les spectateurs dans une salle obscure.
danh từ giống cái
- thuật ảo đăng
- cảnh huyền hoặc
- lối lạm dụng huyền hoặc (trong (văn học) nghệ thuật)