fantasmatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ảo tưởng, thuộc về tưởng tượng: "fantasmatique" mô tả những gì liên quan đến các hình ảnh, ý tưởng hoặc kịch bản tưởng tượng, thường xuất phát từ vô thức.
- Có tính chất ma quái, hư ảo: Từ này cũng có thể diễn tả một thứ gì đó mơ hồ, không thực, mang dáng vẻ của một bóng ma hay một ảo ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'univers fantasmatique de ce peintre est fascinant. (Thế giới đầy ảo tưởng của họa sĩ này thật hấp dẫn.)
- Il est hanté par des scénarios fantasmatiques. (Anh ấy bị ám ảnh bởi những kịch bản tưởng tượng.)
- Une silhouette fantasmatique apparaissait dans le brouillard. (Một bóng người ma quái hiện ra trong làn sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tâm học, "fantasmatique" thường được dùng để mô tả cấu trúc hoặc nội dung của các "fantasme" (ảo tưởng, mộng tưởng), là những kịch bản vô thức chi phối ham muốn.
- L'analyse porte sur la structure fantasmatique du patient. (Việc phân tích tập trung vào cấu trúc ảo tưởng của bệnh nhân.)
Biến thể và từ liên quan
- Fantasme (danh từ giống đực): ảo tưởng, mộng tưởng, ma.
- Fantasmagorie (danh từ giống cái): cảnh tượng hư ảo, phép ảo thuật.
- Fantasmagorique (tính từ): thuộc về cảnh tượng hư ảo, kỳ ảo.
Từ đồng nghĩa
- Imaginaire: thuộc về tưởng tượng, hư cấu.
- Illusoire: ảo giác, không có thực.
- Spectral: như ma, thuộc về bóng ma.
Từ trái nghĩa
- Réel: thực tế, có thật.
- Concret: cụ thể.
- Tangible: hữu hình, có thể sờ thấy được.
tính từ
- xem fantasme