fantastically

fantastically

She sings fantastically in the school choir.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Một cách phi thường, vô cùng: "Fantastically" dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hoặc tính chất, thường mang nghĩa tích cực, có nghĩa "rất", "cực kỳ", "một cách đáng kinh ngạc".
  2. Trạng từ:

    • Một cách kỳ diệu, kỳ ảo: "Fantastically" cũng có thể chỉ cách thức một việc đó diễn ra như trong tưởng tượng, khác thường hoặc đầy sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Mức độ phi thường:

    • She plays fantastically well. ( ấy chơi cực kỳ xuất sắc.)
    • The project was fantastically successful. (Dự án đã thành côngcùng.)
  • Kỳ diệu, kỳ ảo:

    • The story was fantastically imaginative. (Câu chuyện thật kỳ diệu giàu trí tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fantastically rich": cực kỳ giàu có.

    • He became fantastically rich after the IPO. (Anh ấy trở nên cực kỳ giàu có sau đợt IPO.)
  • "Fantastically complex": phức tạp đến khó tin.

    • The algorithm is fantastically complex. (Thuật toán phức tạp đến khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantastic (tính từ): tuyệt vời, kỳ diệu.

    • What a fantastic idea! (Thật một ý tưởng tuyệt vời!)
  • Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, huyền ảo.

    • She lives in a world of fantasy. ( ấy sống trong thế giới tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incredibly: một cách đáng kinh ngạc.
  • Extremely: cực kỳ.
  • Remarkably: một cách đáng chú ý.
  • Fabulously: một cách phi thường, tuyệt vời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Fantastically" trạng từ, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Thành ngữ không phổ biến với từ này.

Từ gần giống