fantastically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách phi thường, vô cùng: "Fantastically" dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hoặc tính chất, thường mang nghĩa tích cực, có nghĩa là "rất", "cực kỳ", "một cách đáng kinh ngạc".
Trạng từ:
- Một cách kỳ diệu, kỳ ảo: "Fantastically" cũng có thể chỉ cách thức một việc gì đó diễn ra như trong tưởng tượng, khác thường hoặc đầy sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
Mức độ phi thường:
- She plays fantastically well. (Cô ấy chơi cực kỳ xuất sắc.)
- The project was fantastically successful. (Dự án đã thành công vô cùng.)
Kỳ diệu, kỳ ảo:
- The story was fantastically imaginative. (Câu chuyện thật kỳ diệu và giàu trí tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fantastically rich": cực kỳ giàu có.
- He became fantastically rich after the IPO. (Anh ấy trở nên cực kỳ giàu có sau đợt IPO.)
"Fantastically complex": phức tạp đến khó tin.
- The algorithm is fantastically complex. (Thuật toán phức tạp đến khó tin.)
Biến thể và từ gần giống
Fantastic (tính từ): tuyệt vời, kỳ diệu.
- What a fantastic idea! (Thật là một ý tưởng tuyệt vời!)
Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, huyền ảo.
- She lives in a world of fantasy. (Cô ấy sống trong thế giới tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Incredibly: một cách đáng kinh ngạc.
- Extremely: cực kỳ.
- Remarkably: một cách đáng chú ý.
- Fabulously: một cách phi thường, tuyệt vời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Fantastically" là trạng từ, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Thành ngữ không phổ biến với từ này.