fantastical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ quặc, kỳ dị, lố bịch: Chỉ những thứ có vẻ ngoài hoặc tính chất kỳ lạ, khác thường đến mức buồn cười hoặc khó tin.
- Chỉ tồn tại trong tưởng tượng: Chỉ những thứ không có thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng phong phú hoặc không thể xảy ra trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist drew fantastical creatures with wings and three eyes. (Họa sĩ vẽ những sinh vật kỳ dị có cánh và ba mắt.)
- His story about meeting aliens sounded completely fantastical. (Câu chuyện của anh ta về việc gặp người ngoài hành tinh nghe hoàn toàn chỉ là tưởng tượng.)
- She wore a fantastical costume to the carnival, covered in glitter and feathers. (Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quặc đến lễ hội, phủ đầy kim tuyến và lông vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fantastical element": yếu tố kỳ ảo, không có thật.
- The novel blends historical facts with fantastical elements. (Cuốn tiểu thuyết pha trộn sự kiện lịch sử với các yếu tố kỳ ảo.)
- "fantastical tale": câu chuyện hoang đường, kỳ lạ.
- Grandma told us fantastical tales about dragons and fairies. (Bà kể cho chúng tôi những câu chuyện hoang đường về rồng và tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fantastic (adj): tuyệt vời, xuất sắc; cũng có thể có nghĩa tương tự "fantastical" là kỳ lạ, hoang đường (tùy ngữ cảnh).
- We had a fantastic time at the party. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.)
- The idea seemed too fantastic to be true. (Ý tưởng đó nghe quá hoang đường để có thể là thật.)
- Fantasy (n): sự tưởng tượng, điều hư cấu.
- The movie is a work of pure fantasy. (Bộ phim là một tác phẩm thuần túy hư cấu.)
Từ đồng nghĩa
- Bizarre: kỳ quái, kỳ dị.
- Grotesque: kỳ cục, quái dị.
- Fanciful: dựa trên tưởng tượng, viển vông.
- Unreal: không có thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fantastical")
Adjective
- lố bịch, kỳ cục, kệch cỡm, kì quái, quái dị
- chỉ tồn tại trong tưởng tượng