fantastical

Học thuật
Thân thiện
fantastical

A child wears a fantastical costume to the school play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ quặc, kỳ dị, lố bịch: Chỉ những thứ có vẻ ngoài hoặc tính chất kỳ lạ, khác thường đến mức buồn cười hoặc khó tin.
    • Chỉ tồn tại trong tưởng tượng: Chỉ những thứ không thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng phong phú hoặc không thể xảy ra trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist drew fantastical creatures with wings and three eyes. (Họa sĩ vẽ những sinh vật kỳ dị cánh ba mắt.)
    • His story about meeting aliens sounded completely fantastical. (Câu chuyện của anh ta về việc gặp người ngoài hành tinh nghe hoàn toàn chỉ tưởng tượng.)
    • She wore a fantastical costume to the carnival, covered in glitter and feathers. ( ấy mặc một bộ trang phục kỳ quặc đến lễ hội, phủ đầy kim tuyến lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fantastical element": yếu tố kỳ ảo, không thật.
    • The novel blends historical facts with fantastical elements. (Cuốn tiểu thuyết pha trộn sự kiện lịch sử với các yếu tố kỳ ảo.)
  • "fantastical tale": câu chuyện hoang đường, kỳ lạ.
    • Grandma told us fantastical tales about dragons and fairies. ( kể cho chúng tôi những câu chuyện hoang đường về rồng tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantastic (adj): tuyệt vời, xuất sắc; cũng có thể có nghĩa tương tự "fantastical" kỳ lạ, hoang đường (tùy ngữ cảnh).
    • We had a fantastic time at the party. (Chúng tôi đã khoảng thời gian tuyệt vờibữa tiệc.)
    • The idea seemed too fantastic to be true. (Ý tưởng đó nghe quá hoang đường để có thể thật.)
  • Fantasy (n): sự tưởng tượng, điều hư cấu.
    • The movie is a work of pure fantasy. (Bộ phim một tác phẩm thuần túy hư cấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bizarre: kỳ quái, kỳ dị.
  • Grotesque: kỳ cục, quái dị.
  • Fanciful: dựa trên tưởng tượng, viển vông.
  • Unreal: không thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fantastical")

fantastical

A child wears a fantastical costume to the school play.

Adjective
  1. lố bịch, kỳ cục, kệch cỡm, quái, quái dị
  2. chỉ tồn tại trong tưởng tượng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fantastical"