fantasticism
/fæn'tæstisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kỳ quái, tính quái dị, tính lập dị: Chất lượng của việc rất kỳ lạ, khác thường hoặc lập dị, vượt ra ngoài những gì bình thường hoặc có thể tin được.
- Tính đồng bóng: Cách cư xử hoặc phong cách mang tính chất phù phiếm, màu mè hoặc không chân thực.
- Tính chất tưởng tượng: Đặc điểm liên quan đến hoặc có tính chất của trí tưởng tượng phong phú, hư cấu, không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel is full of magical creatures and unbelievable events, showcasing pure fantasticism. (Cuốn tiểu thuyết đầy ắp những sinh vật kỳ ảo và sự kiện khó tin, thể hiện một sự kỳ quái thuần túy.)
- His fashion sense was marked by a certain fantasticism that turned heads wherever he went. (Gu thời trang của anh ta được đánh dấu bởi một tính lập dị nhất định khiến mọi người phải ngoái nhìn mỗi khi anh ta xuất hiện.)
- The artist's work is celebrated for its creative fantasticism, blending reality with dream. (Tác phẩm của nghệ sĩ được ca ngợi vì tính chất tưởng tượng sáng tạo, pha trộn hiện thực với giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A touch of fantasticism": Một chút chất kỳ quái/lập dị.
- Her stories always have a touch of fantasticism that makes them unique. (Những câu chuyện của cô ấy luôn có một chút chất kỳ quái khiến chúng trở nên độc đáo.)
"Sheer fantasticism": Sự kỳ quái/lập dị thuần túy, hoàn toàn.
- The plot of the movie was dismissed by critics as sheer fantasticism. (Cốt truyện của bộ phim đã bị các nhà phê bình bác bỏ như là sự kỳ quái thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
Fantastic (adj): tuyệt vời, kỳ diệu, kỳ quái.
- We had a fantastic time on holiday. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
- He told a fantastic story about dragons. (Anh ấy kể một câu chuyện kỳ quái về rồng.)
Fantasy (n): sự tưởng tượng, ảo tưởng; thể loại giả tưởng.
- The book is a work of fantasy. (Cuốn sách là một tác phẩm giả tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Bizarreness (n): sự kỳ quái, sự kỳ dị.
- Eccentricity (n): tính lập dị, sự khác thường.
- Whimsicality (n): tính chất đồng bóng, tính thất thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fantasticism")
danh từ
- sự kỳ quái, tính quái dị, tính lập dị
- tính đồng bóng
- tính chất tưởng tượng