fantastiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hư ảo, kỳ lạ: Diễn tả một điều gì đó thuộc về tưởng tượng, không có thực hoặc rất kỳ quặc, khác thường.
- Một cách kinh khủng, tuyệt vời (trong ngôn ngữ thân mật): Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, có thể theo nghĩa tích cực (rất hay, rất đẹp) hoặc tiêu cực (rất tệ, rất khó chịu).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le décor était fantastiquement irréel. (Bối cảnh trông hư ảo một cách kỳ lạ.)
- Ce film est fantastiquement ennuyeux. (Bộ phim này chán kinh khủng.)
- Elle chante fantastiquement bien. (Cô ấy hát hay tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn học hoặc phê bình: Thường dùng để mô tả những yếu tố kỳ ảo, siêu nhiên.
- L'univers du roman est fantastiquement riche. (Vũ trụ trong tiểu thuyết giàu tính kỳ ảo một cách đáng kinh ngạc.)
Trong ngôn ngữ nói, để biểu cảm mạnh: Dùng thay thế cho "très" (rất) hoặc "incroyablement" (một cách đáng kinh ngạc) để thể hiện cảm xúc mạnh.
- C'était fantastiquement bon ! (Nó ngon tuyệt vời!)
Biến thể và từ gần giống
Fantastique (tính từ): kỳ ảo, tuyệt vời, lạ lùng.
- une histoire fantastique (một câu chuyện kỳ ảo / tuyệt vời)
Fantaisie (danh từ): trí tưởng tượng; sự kỳ quặc.
- Fantôme (danh từ): bóng ma, hồn ma.
Từ đồng nghĩa
- Étrangement: một cách kỳ lạ.
- Incroyablement: một cách khó tin, kinh khủng (theo nghĩa tích cực).
- Terriblement: một cách kinh khủng (có thể dùng cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực trong ngôn ngữ nói).
Thành ngữ liên quan
- À faire fantastiquement peur: làm sợ kinh khủng.
- Ce spectacle était à faire fantastiquement peur. (Màn trình diễn đó đáng sợ kinh khủng.)
phó từ
- hư ảo
- quái dị
- (nghĩa rộng) kinh khủng, tuyệt vời