fantastiquement

Học thuật
Thân thiện
fantastiquement

Un magicien fait apparaître un oiseau fantastiquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hư ảo, kỳ lạ: Diễn tả một điều đó thuộc về tưởng tượng, không thực hoặc rất kỳ quặc, khác thường.
    • Một cách kinh khủng, tuyệt vời (trong ngôn ngữ thân mật): Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, có thể theo nghĩa tích cực (rất hay, rất đẹp) hoặc tiêu cực (rất tệ, rất khó chịu).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le décor était fantastiquement irréel. (Bối cảnh trông hư ảo một cách kỳ lạ.)
    • Ce film est fantastiquement ennuyeux. (Bộ phim này chán kinh khủng.)
    • Elle chante fantastiquement bien. ( ấy hát hay tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Thường dùng để mô tả những yếu tố kỳ ảo, siêu nhiên.

    • L'univers du roman est fantastiquement riche. (Vũ trụ trong tiểu thuyết giàu tính kỳ ảo một cách đáng kinh ngạc.)
  • Trong ngôn ngữ nói, để biểu cảm mạnh: Dùng thay thế cho "très" (rất) hoặc "incroyablement" (một cách đáng kinh ngạc) để thể hiện cảm xúc mạnh.

    • C'était fantastiquement bon ! ( ngon tuyệt vời!)
Biến thể từ gần giống
  • Fantastique (tính từ): kỳ ảo, tuyệt vời, lạ lùng.

    • une histoire fantastique (một câu chuyện kỳ ảo / tuyệt vời)
  • Fantaisie (danh từ): trí tưởng tượng; sự kỳ quặc.

  • Fantôme (danh từ): bóng ma, hồn ma.
Từ đồng nghĩa
  • Étrangement: một cách kỳ lạ.
  • Incroyablement: một cách khó tin, kinh khủng (theo nghĩa tích cực).
  • Terriblement: một cách kinh khủng (có thể dùng cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực trong ngôn ngữ nói).
Thành ngữ liên quan
  • À faire fantastiquement peur: làm sợ kinh khủng.
    • Ce spectacle était à faire fantastiquement peur. (Màn trình diễn đó đáng sợ kinh khủng.)
fantastiquement

Un magicien fait apparaître un oiseau fantastiquement.

phó từ
  1. hư ảo
  2. quái dị
  3. (nghĩa rộng) kinh khủng, tuyệt vời